Vietnamesetào laovớ vẩn
Englishnonsensical
nounnɑnˈsɛnsɪkəl
Tào lao là không có nội dung gì đứng đắn, chỉ nói ra cho có chuyện, cho vui.
Ví dụ song ngữ
1.
Thật tào lao khi nhận công việc được trả lương thấp.
It would be nonsensical to accept the lower-paying job.
2.
Những gì anh ấy nói nghe thật tào lao.
What he said sounded completely nonsensical.
Ghi chú
Từ nonsenssical thường không dùng để miêu tả phẩm chất tiêu cực của con người, mà nó được sử dụng trong những trường hợp ví dụ như:
a nonsensical sentence: một câu vô nghĩa
a nonsensical suggestion: một gợi ý vô lý
banner-vertical
banner-horizontal