Vietnamesetâm hồnlinh hồn
Englishsoulspirit
nounsoʊl
Tâm hồn trong nhiều truyền thống tôn giáo, triết học và thần thoại, là bản chất hợp nhất (incorporeal essence) của một sinh vật. Tâm hồn hay psyche bao gồm các khả năng tinh thần của một sinh vật: lý trí, tính cách, cảm giác, ý thức, trí nhớ, nhận thức, suy nghĩ, v.v.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy đã rất đau khổ khi còn sống, vì vậy chúng ta hãy hy vọng tâm hồn cô ấy thanh thản.
She suffered greatly while she was alive, so let us hope her soul is now at peace.
2.
Một cơ thể dị dạng có thể ẩn chứa một tâm hồn đẹp.
A deformed body may have a beautiful soul.
Ghi chú
Ngoài nghĩa là linh hồn, soul còn để dùng để chỉ một tuýp người cụ thể (a happy soul: một con người vui vẻ) hoặc một thể loại nhạc (soul music)
Ví dụ: She is a happy soul who often listens to soul music, and she knows the soul culture to her soul. (Cô ấy là một người vui vẻ thích nghe nhạc soul, và văn hóa soul thấm vào linh hồn của cô ấy.)
banner-vertical
banner-horizontal