Vietnamesesuy nghĩnghĩ ngợi
Englishthinkcogitate, suppose
nounθɪŋk
Suy nghĩ là vận dụng sự hoạt động của trí óc để tìm hiểu và giải quyết vấn đề, từ một số phán đoán và ý nghĩ này đi đến những phán đoán và ý nghĩ khác có chứa tri thức mới.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn nghĩ gì về bộ phim?
What did you think of the film?
2.
Suy nghĩ nhiều hơn, nói ít hơn và viết ít hơn.
Think much, speak little, and write less.
Ghi chú
Ngoài việc sử dụng “think” để chỉ việc suy nghĩ, chúng ta có thể dùng thêm các chữ
- consider (suy xét) (I will seriously consider this option. - Tôi sẽ suy xét lựa chọn này.)
- examine (xem xét) (We can examine a few options here before making the final decision. - Chúng ta có thể xem xét một vài lựa chọn ở đây trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- contemplate (suy tưởng) (The thought of war is too awful to contemplate. - Chỉ cần suy tưởng về chiến tranh thôi là đã thấy tồi tệ.)
banner-vertical
banner-horizontal