Vietnamesesửa xecar maintenance
Englishcar repairbảo hành xe
nounkɑr rɪˈpɛr
Sửa xe là những hoạt động hoặc những biện pháp kỹ thuật nhằm khôi phục khả năng hoạt động bình thường của xe cơ giới bằng cách phục hồi hoặc thay thế các chi tiết, hệ thống, tổng thành đã bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu dẫn đến hư hỏng.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy sửa xe để kiếm sống.
He does car repair for a living.
2.
Ngày nay, các cửa hàng sửa chữa ô tô tư nhân đang dần trở nên phổ biến hơn.
Private car repair shops are becoming more prominent nowadays.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có những từ vựng liên quan đến sửa xe chúng ta cần nên lưu ý nè!
- automobile repair shop (What is your favorite automobile repair shop? Tiệm sửa xe yêu thích của bạn là gì?)
- wheel alignment (Do you want to do the wheel alignment as usual, sir? – Anh có muốn tôi căn chỉnh bánh xe như thường lệ không?)
- drive-through car repair service (Welcome to our drive-through car repair service. – Chào mừng đến với dịch vụ sửa xe trong một lần lái của chúng tôi.)
banner-vertical
banner-horizontal