Vietnamesesự nhạy bén
Englishacumenagility
nounəˈkjumən
Sự nhạy bén là sự tinh tế trong mọi việc ngay cả những thứ nhỏ nhất.
Ví dụ song ngữ
1.
Sự nhạy bén chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy đắc cử.
Her political acumen won her the election.
2.
Cô ấy rất nhạy bén trong kinh doanh.
She has considerable business acumen.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số danh từ miêu tả phẩm chất tích cực của con người nhé:
Sự nhạy bén: acumen
Sự/tính chủ động: proactivity
Sự chân thành: sincerity
Sự hiếu học: studiousness
Phép lịch sự: politeness
banner-vertical
banner-horizontal