Vietnamesesự chính xácđộ chuẩn xác
Englishaccuracyprecision
nounˈækjərəsi
Sự chính xác là độ gần của các phép đo với một giá trị cụ thể, trong khi độ chính xác phép đo là mức độ gần của các phép đo với nhau.
Ví dụ song ngữ
1.
Chúng tôi có thể dự đoán những thay đổi với mức độ chính xác đáng kinh ngạc.
We can predict changes with a surprising degree of accuracy.
2.
Tôi nghi ngờ tính chính xác của tuyên bố của anh ta.
I doubt the accuracy of his statement.
Ghi chú
Có hai khái niệm dễ nhầm lẫn là accuracy (độ chính xác) và precision (độ chụm)
- accuracy chỉ về độ gần của các phép đo với một giá trị cụ thể
- precision chỉ về mức độ gần nhau giữa các kết quả trong điều kiện quy định.
Ví dụ: It is not all about the accuracy, but also about the precision. (Nó không phải là tất cả về sự chính xác, mà còn về độ chụm nữa.)
banner-vertical
banner-horizontal