Vietnamesesự chân thànhSự thật tâm
Englishsincerity
nounsin'serəti
Sự chân thành là có lòng thật sự, thật thà. Nếu một người chân thành làm cái gì đó người đó có ý thực sự muốn làm chứ không phải nói ba hoa.
Ví dụ song ngữ
1.
Chân thành và chân thật là đặc điểm của người chân chính và cao cả.
Sincerity and a deep genuine is a trait of true and noble manhood.
2.
Bất hạnh đóng vai trò như bài kiểm tra cho sự chân thành của bạn bè.
Misfortune tests the sincerity of friends.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số danh từ miêu tả phẩm chất tích cực của con người nhé:
Sự chân thành: sincerity
Sự hiếu học: studiousness
Phép lịch sự: politeness
Lòng biết ơn: gratitude
Lòng nhân ái: compassion
banner-vertical
banner-horizontal