Vietnamesesong ngư
Englishpisces
nounˈpaɪsiz
Song Ngư là cung Hoàng Đạo thứ mười hai trong Hoàng đạo. Đây là một cung Biến Đổi (Mutable Signs), tiêu cực. Nó trải dài từ 330 ° đến 360 ° kinh độ thiên thể.
Ví dụ song ngữ
1.
Cung hoàng đạo của James là Song Ngư.
James' horoscope is Pisces.
2.
Dưới đây là câu chuyện của một Song Ngư nhỏ bé, nhạy cảm và không chiếm được cảm tình của nhiều người.
Here is the story of the sad little , sensitive , unappreciative Pisces.
Ghi chú
Từ vựng về các cung hoàng đạo trong tiếng Anh:
- cung Bạch Dương: Aries
- cung Kim Ngưu: Taurus
- cung Song Tử: Gemini
- cung Cự Giải: Cancer
- cung Sư Tử: Leo
- cung Xử Nữ: Virgo
- cung Thiên Bình: Libra
- cung Bọ Cạp/Thần Nông: Scorpio
- cung Nhân Mã: Sagittarius
- cung Ma Kết: Capricorn
- cung Bảo Bình: Aquarius
- cung Song Ngư: Pisces
banner-vertical
banner-horizontal