Vietnamesesấy tóc
Englishblow-dry
verbbloʊ-draɪ
Sấy tóc làm cho khô tóc bằng máy móc.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi cảm thấy rất khó để sấy tóc.
I find it hard to blow-dry my hair.
2.
Tôi đi tắm và sấy tóc.
I took a shower and blow-dried my hair.
Ghi chú
Cùng tìm hiểu một số bí quyết sấy tóc (blow-dry) trong tiếng Anh nhé: Invest in a great blow-dryer (đầu tư máy sấy chất lượng) Avoid using a brush on wet hair (không dùng lược chảy tóc ướt) Dry your hair from the front to the back (làm khô tóc từ trước ra sau) Pay special attention to your roots (đặc biệt chú ý đến chân tóc)
banner-vertical
banner-horizontal