Vietnamesesáng kiếný tưởng
Englishinitiativeidea
nounɪˈnɪʃətɪv
Sáng kiến là ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi rất tự hào về bạn vì đã thể hiện một số sáng kiến.
I'm super proud of you for showing some initiative.
2.
Tôi ước gì con trai tôi sẽ có nhiều sáng kiến hơn.
I wish my son would show more initiative.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số phrasal verb có sử dụng initiative trong tiếng Anh nha!
- initiative to do something (sáng kiến để làm gì): Here are some new initiatives to improve animal welfare. (Dưới đây là một số sáng kiến mới để cải thiện phúc lợi cho động vật.)
- take the initiative (chủ động): You think he wants me to take the initiative? (Bạn nghĩ rằng anh ấy muốn tôi chủ động không?)
- seize/regain the initiative (giành/giành lại được quyền): The government now hopes to seize the initiative on education. (Chính phủ hiện hy vọng sẽ nắm được quyền về giáo dục.)
banner-vertical
banner-horizontal