Vietnameseruộng bậc thang
Englishterraced fields
nounˈtɛrəst fildz
Ruộng bậc thang là ruộng được san phẳng thành nhiều bậc ở vùng sườn đồi, sườn núi.
Ví dụ song ngữ
1.
Ruộng bậc thang là một hình thức canh tác phổ biến của nông dân Việt Nam.
Terraced field is one common cultivation method for Vietnamese farmers.
2.
Ruộng bậc thang thường có ở Sa Pa, Lào Cai và các miền núi phía Bắc Việt Nam.
Terraced fields can be found in Sa Pa, Lao Cai and northern Vietnam mountain areas.
Ghi chú
Tùy vào hình thái, ngành nông nghiệp thường sẽ chọn canh tác theo hình thức ruộng bậc thang (terraced fields), trồng rừng (plantation argiculure), luân canh cây trồng (crops rotation)...
Ví dụ: Terraced fields allow farmers to grow crops on mountain slopes (Ruộng bậc thang giúp nông dân trồng trọt trên những dốc núi).
banner-vertical
banner-horizontal