Vietnameseru ngủdỗ ngủ, hát ru
Englishlullhush, lull, soothe
nounlʌl
Ru ngủ là dùng những những bài hát nhẹ nhàng đơn giản giúp trẻ em ngủ. Phần lớn các câu trong bài hát ru con lấy từ ca dao, đồng dao, hay trích từ các loại thơ hoặc hò dân gian được truyền miệng từ bà xuống mẹ, thế hệ trước sang thế hệ sau.
Ví dụ song ngữ
1.
Xe chuyển động êm đến nỗi ru ngủ cả đứa bé luôn.
The motion of the car almost lulled her to sleep.
2.
Cô ta ru ngủ và giúp con bé ngủ trở lại.
She lulled the baby back to sleep.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ có nghĩa gần gần tương tự nhau trong tiếng Anh để nói về động tác ru ngủ nha!
- lull (ru ngủ) là hành động giúp thư giãn để đi ngủ (The motion of the car almost lulled her to sleep. - Xe chuyển động êm đến nỗi ru ngủ cả đứa bé luôn.)
- hush (dỗ ngủ) là hành động làm cho nín khóc (She tenderly hushed the baby in her arms. - Cô dịu dàng dỗ ngủ đứa bé trong vòng tay mình)
- soothe (xoa dịu) là hành động làm cho từ trạng thái hoảng loạn trở nên bình tĩnh (The music soothed the baby for a while. – Mấy bài nhạc đã xoa dịu em bé được phần nào.)
banner-vertical
banner-horizontal