Vietnameserong biển khôrong biển sấy khô
Englishdried seaweed
noundraɪd ˈsiwid
Rong biển khô là thực phẩm từ rong biển sơ chế, ướp gia vị, sấy khô.
Ví dụ song ngữ
1.
Có nguồn gốc từ ẩm thực Nhật Bản, rong biển khô được sử dụng trong mọi món ăn, từ chế biến nước dùng dashi, đến salad, súp và gói cuộn sushi.
Originating from Japanese cuisine, dried seaweeds are used in everything from preparing dashi broth, to salads, soups and wrapping sushi rolls.
2.
Rong biển sấy khô là một món ăn vặt bổ sung nhiều dinh dưỡng, đặc biệt là đối với những ai ăn chay thường xuyên.
Dried seaweed is a nutrient snack, especially for vegetarians on a daily basis.
Ghi chú
Có 6 loại rong biến sấy khô, bạn đã biết hết tên gọi của chúng trong tiếng Anh chưa? Cùng tìm hiểu nhé!
  • Nori: rong biển hình chữ nhật nhỏ, thường được tẩm gia vị, dùng để ăn như snack.
  • Kelp: rong biển có lá rộng, thường được người Hàn dùng nấu canh rong biển
  • Wakame: rong biển dạng sợi, thường được ăn như salad hoặc trộn với dầu mè
  • Kombu: Rong biển sấy khô lá dài và cứng, thường dùng để nấu canh hoặc súp
  • Dulse: rong biển đỏ