Vietnameserau câuthạch rau câu, đông sương
Englishgelatin dessert
nounˈʤɛlətən dɪˈzɜrt
Rau câu là món ăn nhẹ làm từ gelatin thêm nguyên phụ liệu khác và chất phụ gia.
Ví dụ song ngữ
1.
Ở Trung Quốc, rau câu được chia thành năm loại dựa trên thành phần hương liệu của chúng.
In China, gelatin desserts are divided into five types based on the flavoring ingredients they contain.
2.
Rau câu có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, từ hình dạng để trang trí cho đến dạng cốc riêng lẻ.
Gelatin desserts are available in a wide range of sizes and shapes, from decorative shapes to individual serving cups.
Ghi chú
Tuy có vẻ ngoài khá giống nhau, và đa dạng về hình dạng, màu sắc nên nhiều người học tiếng Anh chưa nắm rõ sự khác biệt giữa rau câu và pudding. Cùng xem qua cách phân biệt dưới đây để hiểu rõ hơn 2 từ này và tránh bị nhầm lẫn nhé.
  • Rau câu (gelatin dessert): là một món ăn nhẹ làm từ gelatin và thêm hương liệu từ nước trái cây, sữa,...
Ví dụ: In China, gelatin desserts are divided into five types based on the flavoring ingredients they contain. (Ở Trung Quốc, rau câu được chia thành năm loại dựa trên thành phần hương liệu của chúng.)
  • Pudding (bánh pudding): loại bánh lạnh được làm đông bởi gelatin kết hợp với một số hương vị khác nhau như vị trà xanh, vị dâu, vị cam,...
Ví dụ: The pudding was delicately flavoured with vanilla. (Bánh pudding có hương vani tinh tế.)