Vietnameserăng sứ
Englishporcelain teeth
nounˈpɔrsələn tiθ
Răng sứ là mão bao bọc một phần hoặc toàn phần thân răng nhằm bảo vệ hoặc khôi phục lại hình dáng , màu sắc của răng.
Ví dụ song ngữ
1.
Răng sứ có tính thẩm mỹ cao hơn vì chúng có thể được phân lớp và có dạng tinh thể hoặc giống như răng hơn.
Porcelain teeth are more esthetic because they can be layered and have a more crystalline or tooth-like appearance.
2.
Chất lượng của răng acrylic đã được cải thiện rất nhiều trong những năm gần đây, và răng sứ không còn được sử dụng phổ biến nữa.
The quality of acrylic teeth has improved greatly in recent years, and porcelain teeth are no longer commonly used.
Ghi chú
Một số từ dùng để nói về răng trong tiếng Anh có thể kể đến như:
(Răng) móm: underbite
Răng hô: buck-toothed
Răng giả: dentures
Răng khểnh: snaggle-tooth
Răng sứ: porcelain teeth
banner-vertical
banner-horizontal