Vietnamesera mắtxuất hiện
Englishdebutappear, emerge
noundeɪˈbju
Ra mắt là xuất hiện trước mắt của ai đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Ca sĩ này ra mắt công chúng cách đây 10 năm, khi mới 15 tuổi.
The singer debuted 10 years ago, at the age of 15.
2.
Máy tính sẽ sớm ra mắt tại các cửa hàng trên toàn quốc.
The computer will soon be debuting in stores across the country.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như debut, launch, introduce nha!
- debut (ra mắt) nói về sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng (The orchestra will debut her new symphony. - Dàn nhạc sẽ ra mắt bản giao hưởng mới của cô.)
- launch (bắt đầu) chỉ việc khởi động một dự án, công việc đã sắp xếp trước (Police have launched an investigation into the incident. - Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ việc.)
- introduce (giới thiệu) chỉ bước đầu làm quen cho một việc gì đó. (The local council plans to introduce new regulations on parking. - Hội đồng địa phương có kế hoạch giới thiệu các quy định mới về bãi đậu xe.)
banner-vertical
banner-horizontal