Vietnamesequênbỏ qua, quên lãng, quên mất
Englishforgetforgive
nounfərˈgɛt
Quên là không còn nhớ, không còn lưu giữ trong trí nhớ , không nghĩ đến, không để tâm đến
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi hoàn toàn quên mất việc này!
I totally forgot about it!
2.
Đừng quên đổ rác đấy nhé.
Don't forget to take out the garbage.
Ghi chú
Một vài collocation với “forget” trong tiếng Anh
- don’t you forget it (đừng quên đấy nhé)
- forget it (thôi quên đi, không có gì đâu)
- forgive and forget (tha thứ cho ai đó)
banner-vertical
banner-horizontal