Vietnamesequay
Englishto roast
verbtu roʊst
Quay là phương pháp nấu ăn bằng các tia nhiệt, hơi nóng từ lò, các dụng cụ, vật liệu toả nhiệt làm chín thực phẩm.
Ví dụ song ngữ
1.
Nên quay thịt cừu trong lò nóng trong 45 phút để có được hương vị hoàn hảo.
It is recommended to roast the lamb in a hot oven for 45 minutes to get the perfect texture.
2.
Sau khi ướp gia vị, gà cũng có thể được quay hoặc tẩm muối hoặc bột mì để giữ hương vị.
After seasoning, chicken may also be roasted or dusted with salt or flour for the preservation of flavor.
Ghi chú
Một số phương pháp chế biến thực phẩm trong tiếng Anh là gì bạn đã biết chưa? Cùng tìm hiểu thêm để bổ sung vốn từ của mình nhé:
  • Rang/Quay: to roast
  • Hấp: to steam
  • Kho: to braise
  • Luộc: to boil
  • Nướng: to grill
  • Chần: to poach