Vietnamesequan tâmĐể tâm đến người khác
Englishcaring
nounkeəriŋ
Quan tâm là chăm sóc với một mức độ thiết tha nào đó, bằng tình cảm.
Ví dụ song ngữ
1.
Arthur là một người rất dịu dàng, biết quan tâm.
Arthur was a very gentle, caring person.
2.
Anh ấy dành nhiều năm để quan tâm, chăm sóc cho người mẹ già của mình.
He spent many years caring for his senile mother.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người trong tiếng Anh nhé:
Tiết kiệm: thrifty
Chịu khó/Chăm chỉ: hardworking
Quan tâm: caring
Can đảm: brave
Bền bỉ: enduring
Biết điều: reasonable
Chân chính: genuine
Chân thành: sincere
Chân thật: honest
Gần gũi: close
banner-vertical
banner-horizontal