Vietnamesequả táotáo tây
Englishapple
nounˈæpəl
Quả táo hình cầu, ruột có 5 múi, quả khi chín màu đỏ, ruột trắng màng, hạt nâu đen,...
Ví dụ song ngữ
1.
Táo là một loại trái cây cứng tròn, có vỏ màu đỏ, xanh nhạt hoặc vàng và bên trong có màu trắng.
Apple is a hard round fruit that has red, light green, or yellow skin and is white inside.
2.
Cây táo được trồng trên toàn thế giới và là loài được trồng rộng rãi nhất trong chi hải đường.
Apple trees are cultivated worldwide and are the most widely grown species in the genus Malus.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Quả táo: apple
  • Quả sơ ri: acerola cherry
  • Quả sầu riêng: durian
  • Quả quất: kumquat
  • Quả ổi: guava
  • Quả nho: grape