Vietnamesequả dâu tâydâu tây, dâu đất
Englishstrawberry
nounˈstrɔˌbɛri
Quả dâu tây nhỏ, hình bầu dục, non màu xanh lục, chín màu đỏ, mùi thơm, vị ngọt chua.
Ví dụ song ngữ
1.
Mùa dâu tây vào thời gian cao điểm là tháng Giêng và kết thúc vào đầu tháng Ba.
The strawberry season comes to a peak in January and ends in early March.
2.
Hái dâu tây đang là một ngành kinh doanh du lịch sinh lợi cho người nông dân.
Strawberry picking has been a lucrative tourism side business for farmers.
Ghi chú
Các loại dâu khá đa dạng và phong phú về chủng loại, kích thước, nguồn gốc. Do đó, chúng ta cần phải hiểu rõ điểm khác biệt giữa chúng để tránh bị nhầm lẫn khi sử dụng, cụ thể như sau:
  • Dâu tây (strawberry): loại quả có hương thơm đặc trưng, màu đỏ tươi, mọng nước và vị ngọt
  • Dâu tằm (mulberry): quả dâu tằm được bọc trong các lá đài mọng nước, khi chín thì sẽ có màu đen sẫm, hương vị quả nhạt
  • Dâu rừng (bayberry): quả dâu rừng khi chín có màu đỏ mọng hoặc đỏ thẫm và hơi phấn trắng phía ngoài vỏ, mọng nước
  • Dâu da (burmese grape): quả dâu da phát triển từ thân cây, nhỏ nhưng mọc thành chùm, có vị ngọt, thanh mát, vỏ ngoài dày, bên trong mọng nước