Vietnamesequả dâu tằmdâu tằm
Englishmulberry
nounˈmʌlˌbɛri
Quả dâu tằm mọng nước màu xanh đỏ, khi già đen sẫm, vị chua ngọt.
Ví dụ song ngữ
1.
Quả dâu tằm là một nguồn cung cấp chất sắt, vitamin C, một số hợp chất thực vật và giúp giảm cholesterol, lượng đường trong máu và nguy cơ ung thư.
Mulberry is a good source of iron, vitamin C, and several plant compounds and have been linked to lower cholesterol, blood sugar, and cancer risk.
2.
Dâu tằm đã bị cấm trồng ở các thị trấn ở Bắc Mỹ do chúng có phấn hoa, có thể gây nguy hiểm cho những người dị ứng phấn hoa.
Mulberries have been forbidden from being planted in various North American towns due to the high amounts of pollen they produce, which could pose a health risk to pollen allergy patients.
Ghi chú
Các loại dâu khá đa dạng và phong phú về chủng loại, kích thước, nguồn gốc. Do đó, chúng ta cần phải hiểu rõ điểm khác biệt giữa chúng để tránh bị nhầm lẫn khi sử dụng, cụ thể như sau:
  • Dâu tây (strawberry): loại quả có hương thơm đặc trưng, màu đỏ tươi, mọng nước và vị ngọt
  • Dâu tằm (mulberry): quả dâu tằm được bọc trong các lá đài mọng nước, khi chín thì sẽ có màu đen sẫm, hương vị quả nhạt
  • Dâu rừng (bayberry): quả dâu rừng khi chín có màu đỏ mọng hoặc đỏ thẫm và hơi phấn trắng phía ngoài vỏ, mọng nước
  • Dâu da (burmese grape): quả dâu da phát triển từ thân cây, nhỏ nhưng mọc thành chùm, có vị ngọt, thanh mát, vỏ ngoài dày, bên trong mọng nước