Vietnamesephớt lờbơ đi
Englishignoreshun
nounɪgˈnɔr
Phớt lờ là lờ đi, không để ý đến.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy phiền chết được nhưng tôi cố gắng phớt lờ đi.
She can be really irritating but I try to ignore her.
2.
Đừng phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo sương mù.
Don't ignore the fog warning signs.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh như ignore, shun, neglect nha!
- ignore (phớt lờ) là cố tình không quan tâm, không để ý đến. (She can be really irritating but I try to ignore her. - Cô ấy phiền chết được nhưng tôi cố gắng phớt lờ đi.)
- shun (xa lánh) chỉ việc né tránh ai đó hoặc việc gì đó (They were both shunned by their families when they remarried.- Cả hai đều bị gia đình xa lánh khi tái hôn.)
- neglect (bỏ bê) chỉ việc thất bại trong việc chăm sóc ai đó hay điều gì đó (Don’t neglect your health. – Đừng bỏ bê sức khỏe của bản thân.)
banner-vertical
banner-horizontal