Vietnamesephong trần
Englishrough
nounrʌf
Phong trần là gió nổi, bụi tung, trời đất hôn ám nên dùng để ví với cuộc đời rối loạn.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi tự xem mình là một kẻ phong trần chứ không phải một người nho nhã.
I would regard myself as rough, not elegant.
2.
Những cô gái sang chảnh thích những người đàn ông phong trần.
Posh girls prefer rough men.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của nam giới gồm:
Mạnh mẽ: strong
Lịch lãm: gentle
Ga lăng: gallant
Hào phóng/Hào sảng: generous
Phong trần: rough
banner-vertical
banner-horizontal