Vietnamesephở gà
Englishchicken pho
nounˈʧɪkən pho
Phở gà là món ăn gồm bánh phở, nước dùng ninh từ xương gà, ăn cùng thịt gà ta luộc, hành tây, ngò rí và ngò gai,...
Ví dụ song ngữ
1.
Phở gà có vị tươi ngon vì rau củ không được hầm mà thay vào đó được thêm vào ngay trước khi phục vụ.
Chicken pho tastes fresher since the veggies and herbs aren’t cooked, but instead added in right before serving.
2.
Phở gà đựng trong hộp kín trong tủ lạnh có thể để được đến ba ngày.
Chicken pho should last up to three days in an airtight container in the fridge.
Ghi chú
Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + pho hoặc là pho with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món phở ở Việt Nam. 
Ví dụ: chicken pho có nghĩa là phở gà hoặc pho with beef stew in red wine có nghĩa là phở sốt vang.