Vietnamesephát hànhban hành, ra mắt
Englishreleasepublish
nounriˈlis
Phát hành là đem bán hoặc phân phối những ấn phẩm hoặc tiền tệ được đưa ra lưu thông.
Ví dụ song ngữ
1.
Album mới nhất của ban nhạc sẽ được phát hành vào tuần sau.
The band's latest album will be released next week.
2.
Bản bố cáo đã được chỉnh sửa cẩn thận và kiểm tra trước khi phát hành.
The statement was carefully polished and checked before release.
Ghi chú
Các động từ cùng mang nghĩa chung là “phát hành” trong tiếng Anh
- release (an album): phát hành một đĩa nhạc (My favorite artist just releases an album – Nghệ sĩ ưa thích của tôi vừa phát hành một đĩa nhạc)
- establish (a book): phát hành một cuốn sách (Establishing a book requires a lot of time – Việc phát hành một cuốn sách tốn rất nhiều thời gian.)
- publish (a paper): công bố/phát hành một bài báo (The goal of a graduate student is to publish some papers – Mục tiêu của nghiên cứu sinh là công bố/phát hành một số bài báo.)
banner-vertical
banner-horizontal