Vietnamesenước khoáng
Englishmineral water
nounˈmɪnərəl ˈwɔtər
Nước khoáng là nước lấy từ nguồn suối khoáng, thành phần gồm nhiều hợp chất muối và lưu huỳnh.
Ví dụ song ngữ
1.
Nước khoáng đã được chứng minh là một nguồn cung cấp canxi dồi dào.
Mineral water has been shown to be a good source of calcium.
2.
Nước khoáng được xem là một loại nước có nhiều lợi ích cho sức khỏe do có hàm lượng cacbonat và khoáng chất cao.
Mineral water is known to have a variety of health benefits due to its carbonation and mineral content.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số loại nước uống đóng chai phổ biến trên thị trường trong tiếng Anh nhé:
  • Nước đóng chai: bottled water
  • Nước suối: spring water
  • Nước lọc: purified water
  • Nước khoáng: mineral water
  • Nước khoáng có ga: sparkling bottled water