Vietnamesenói đùanói giỡn, nói chơi
Englishjokefool
nounʤoʊk
Nói đùa là hành động nói một điều gì đó không có sự thật với mục đích để vui. Nói cách khác là nói xạo để cho mục đích vui.
Ví dụ song ngữ
1.
Đối với Pat, mất việc làm không phải là chuyện để nói đùa.
For Pat to lose his job is nothing to joke about.
2.
Họ cứ nói đùa về những thứ tồi tệ có thể xảy ra suốt.
They often joked about all the things that could go wrong.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như joke, fool, tease nha!
- joke (nói đùa): She was laughing and joking with the children. (Cô ấy cười và nói đùa cùng bọn trẻ.)
- fool (đùa cợt): Stop fooling around and sit down! (Đừng có đùa cợt nữa và ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh nào!)
- tease (chọc ghẹo): was just teasing, I didn't mean to upset you. (Tôi chỉ chọc ghẹo bạn thôi mà, không có ý làm bạn tức đâu.)
banner-vertical
banner-horizontal