Vietnamesenhợt nhạt
Englishpale
nounpeɪl
nhợt (nói khái quát)
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy trông bơ phờ, nhợt nhạt và không ăn nhiều sau vụ tai nạn.
He was listless and pale and wouldn't eat much after the accident.
2.
Cô trông nhợt nhạt hẳn đi sau khi nhận được tin chú mình qua đời.
She turned pale after receiving the news that her uncle passed away.
Ghi chú
Ngoài việc dùng trong cụm look/to be/turn pale (nhợt nhạt, tái mét) để diễn tả sắc mặt thì từ pale còn được dùng như một động từ trong collocation: pale in comparison (with something/someone) có nghĩa là gần như không tốt bằng thứ gì đó hoặc người nào đó.
Ví dụ: The paintings he made later pale in comparison with his earlier work. (Những bức tranh anh ấy vẽ sau này trông nhạt nhòa so với các tác phẩm trước đó của anh.)
banner-vertical
banner-horizontal