Vietnamesenhìn lénliếc
Englishpeepglance
nounpip
Nhìn lén là nhìn một cách lén lút, không ngay thẳng đường hoàng.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi để ý thấy anh ta nhìn lén những gì tôi đang viết.
I noticed him peep at what I was writing.
2.
Dave nhìn lén thật nhanh ở trang cuối cùng.
Dave took a quick peep at the last page.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh có liên quan đến các động tác với mắt nha!
- blink (chớp mắt)
- glance (liếc mắt)
- stare (trừng mắt)
- leer (nhìn lướt qua)
- peep (nhìn lén)
- observe (quan sát)
- witness (chứng kiến)
banner-vertical
banner-horizontal