Vietnamesenhạy bén
Englishacute
nounəˈkjut
Nhạy bén là rất nhạy cảm, cảm nhận mọi thứ một cách rất nhanh nhạy và chính xác.
Ví dụ song ngữ
1.
Xúc giác siêu nhạy bén giúp tôi có cả sức mạnh lẫn thăng bằng.
An acute sense of touch gave me both strength and balance.
2.
Thính giác và khứu giác nhạy bén đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày.
Acute senses of hearing and smell play a vital role in daily life.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người gồm:
Nhạy bén: acute
Nhanh nhẹn: nimble
Khoan dung: lenient
Hòa nhã: affable
Ngoan (ngoãn): obedient
Giản dị: simple
Mẫu mực: exemplary
Lương thiện: kind
banner-vertical
banner-horizontal