Vietnamesenhăn mặt
Englishfrown
nounfraʊn
Nhăn mặt là nhăn lại, tỏ vẻ đau khổ hoặc không vừa lòng.
Ví dụ song ngữ
1.
Một việc khó như luồn kim thường khiến bạn nhăn mặt.
A fiddly task like threading a needle often makes you frown.
2.
Cậu bé nhăn mặt khi đọc lá thư.
There was a deep frown on the boy's face when he read the letter.
Ghi chú
Một số từ chỉ biểu cảm trên gương mặt, thể hiện sự buồn rầu, cau có có thể kể đến như:
Nhăn nhó/Nhăn mặt: frowning/frown
Bĩu môi: pout
Rầu rĩ: glum
Chán nản: depressed
Tươi tỉnh: perky
Vui sướng: ecstatic
banner-vertical
banner-horizontal