Vietnamesengụy biệnbiện minh
Englishexcusejustify
nounɪkˈskjus
Ngụy biện là việc sử dụng các lập luận một cách sai lầm, không hợp lý, cố ý vi phạm các quy tắc logic trong suy luận.
Ví dụ song ngữ
1.
Không gì có thể ngụy biện cho kiểu hành vi đó.
Nothing can excuse that sort of behaviour.
2.
John tạo một sự ngụy biện phức tạp cho việc đến muộn.
John concocted an elaborate excuse for being late.
Ghi chú
Các động từ thường được sử dụng trong việc tranh luận trong tiếng Anh
- deduce: suy luận
- correct: đính chính (thông tin)
- judge: đánh giá (một suy luận)
- criticize: chỉ trích (một người/một ý kiến nào đó)
- argue: tranh luận
- excuse: ngụy biện
- incriminate: quy chụp
- oppose: phản đối
- discuss: thảo luận
banner-vertical
banner-horizontal