Vietnamesengủ nướngngủ quên
Englishoversleepdoze off
nounˌoʊvərˈslip
Ngủ nướng là ngủ dậy muộn, cố gắng ngủ thêm thời gian so với giờ giấc đã quy định hàng ngày, thường dùng chỉ việc ngủ dậy muộn vào ngày cuối tuần.
Ví dụ song ngữ
1.
Cứ như là một cậu bé đi học muộn và nói rằng bản thân đã ngủ nướng vậy.
It is like the boy who is late for school, and who says that he has overslept himself.
2.
Cô ấy luôn ngủ nướng trong những ngày cuối tuần.
She always oversleeps during weekends.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có những động từ chuyên dùng cho việc ngủ nghê, chúng mình cùng học ha!
- sleep: ngủ (I am not talking in my sleep. – Tôi không có mớ lúc ngủ đâu.)
- doze: ngủ gật (My cat likes dozing in front of the fire. - Con mèo của tôi thích ngủ gật trước đống lửa.)
- oversleep: ngủ nướng (She always oversleeps during weekends. - Cô ấy luôn ngủ nướng trong những ngày cuối tuần.)
- nap: ngủ trưa/ngủ ngắn (If he were home, he'd be going down for his nap. - Nếu anh ấy ở nhà, anh ấy sẽ ngủ trưa.)
- wake (up): thức dậy (I usually wake up at six. - Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.)
- snooze: ngủ ráng/ngủ cố (Don’t set up too many alarms and hit snooze all the time. – Đừng có đặt quá nhiều báo thức rồi cố gắng ngủ ráng.)
banner-vertical
banner-horizontal