Vietnamesengoan
Englishobedient
nounoʊˈbidiənt
giống ngoan ngoãn
Ví dụ song ngữ
1.
Học sinh phải yên lặng và ngoan ngoãn trong lớp học.
Students are expected to be quiet and obedient in the classroom.
2.
Anh ta luôn ngoan ngoãn vâng lời cha.
He was always obedient to his father's wishes.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người gồm:
Ngoan (ngoãn): obedient
Giản dị: simple
Mẫu mực: exemplary
Lương thiện: kind
Lịch lãm: gentle
Đảm đang: capable
Dịu dàng: tender
Ga lăng: gallant (thường dành cho nam giới)
banner-vertical
banner-horizontal