Vietnamesenghiêm nghị
Englishstern
nounstɜrn
Nghiêm nghị là tỏ ra nghiêm với vẻ quả quyết, dứt khoát.
Ví dụ song ngữ
1.
Thẩm phán là một người nghiêm nghị, khó gần.
The judge was a stern, unapproachable man.
2.
Ông của cô là một người nghiêm nghị và hiếm khi cười.
Her grandfather was a stern man who rarely smiled.
Ghi chú
Stern thường đóng vai trò là tính từ trong câu.
Ví dụ: a stern teacher: thầy giáo nghiêm khắc
stern countenance: vẻ mặt nghiêm khắc
banner-vertical
banner-horizontal