Vietnamesenghiêm khắcnghiêm nghị
Englishstrictstern
nounstrɪkt
Nghiêm khắc là rất chặt chẽ, không bỏ qua một sai sót nào.
Ví dụ song ngữ
1.
Cha mẹ tôi rất nghiêm khắc với tôi khi tôi còn nhỏ.
My parents were very strict with me when I was young.
2.
Bà ta rất nghiêm túc với con.
She's very strict with her children.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ miêu tả phẩm chất trung lập của con người trong tiếng Anh nhé:
Nghiêm khắc: strict
Kín đáo: discreet
Khó hiểu: inaccessible
Khó đoán: erratic
Bí ấn: mysterious
Điệu đà: girlie
banner-vertical
banner-horizontal