Preparing data...
Talk to new kitchen assistants

Talk to new kitchen assistants

Câu 1
Nhấn phím space để qua từ. Với Macbook users, chuyển qua Unikey Eng để tránh lỗi typing.
.
.
And
?
,
,
of
kitchen
assistants
the
.
(Có 41 Từ)
Xem script câu 1
Good morning everyone. My name’s Joy Parkins and I’m the restaurant manager. And I understand that none of you’ve had any previous experience as kitchen assistants? Well, you might be feeling a bit nervous now, but most of our kitchen assistants say they enjoy the work.
Khoá học IELTS Tư Duy tại DOL IELTS Đình Lực
Band điểm tăng nhanh
Giỏi ứng dụng
Tăng tư duy
Khoá học IELTS Tư Duy tại DOL IELTS Đình Lực
Sách Thông não IELTS Reading cùng Linear
Thay đổi tư duy đọc
Lấy 9.0 reading
Không cần nhiều từ vựng
(224 Reviews)
Sách Thông não IELTS Reading cùng Linear
Bảng câu hỏi (13 câu)
Câu 1
Câu 2
Câu 3
Câu 4
Câu 5
Câu 6
Câu 7
Câu 8
Câu 9
Câu 10
Câu 11
Câu 12
Câu 13