Vietnamesengáp
Englishyawn
nounjɔn
Ngáp là biểu hiện đầu tiên cho beiets rằng bạn đã buồn ngủ, cơ thể đã thấm mệt.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ta ngáp rõ to ngay giữa bài phát biểu của cô.
He yawned loudly in the middle of her speech.
2.
Anh ta đứng dậy, vươn vai và ngáp.
He stood up, stretched and yawned.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh nói về các động tác thực hiện bằng miệng nha!
- yawn (ngáp)
- snore (ngáy)
- laugh (cười)
- yell (hét)
- puke (nôn)
- chew (nhai)
- belch (ợ hơi)
banner-vertical
banner-horizontal