Vietnamesenản chíchán nản, nản lòng
Englishdiscouragedishearten, dispirit
noundɪˈskərɪʤ
Nản chí là nản, không giữ vững được ý chí, thiếu kiên trì trước khó khăn, trở ngại.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn nói gì thì cũng không làm cô ấy nản chí được đâu.
Nothing you can say will dampen her enthusiasm.
2.
Đừng làm cô ấy nản chí, cô ấy đang cố gắng hết sức.
Don't discourage her, she's doing her best.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ trong tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn như discourage, dishearten, dispirit nha!
- discourage (nản chí): Don't discourage her, she's doing her best. (Đừng làm cô ấy nản chí, cô ấy đang cố gắng hết sức.)
- dishearten (nản lòng) Don't be disheartened by a single failure. (Đừng nản lòng vì một thất bại duy nhất)
- dispirit (làm mất nhuệ khí) She looked tired and dispirited. (Cô ấy nhìn mệt mỏi và mất hết nhuệ khí.)
banner-vertical
banner-horizontal