Vietnamesenắm tay
Englishhold hands
nounhoʊld hændz
Nắm tay là hai bàn tay đan lại vào nhau, thường là để thể hiện tình cảm.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô bé nắm tay mẹ.
The little girl held her mother's hand.
2.
Chúng tôi nắm tay nhau trên bàn trong quán cà phê.
We hold hands across the table in the coffee shop.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh được sử dụng với bàn tay (hands) nha!
- shake one’s hands (lắc tay)
- shake hands (bắt tay)
- hold hands (nắm tay)
- make a pinky swear (ngoắc tay)
- wave hands (vẫy tay)
- clap hands (vỗ tay)
banner-vertical
banner-horizontal