Vietnamesemù tạtmù tạc
Englishmustard
nounˈmʌstərd
Mù tạt là gia vị làm từ hạt cây mù tạc, vị từ ngọt đến cay nồng.
Ví dụ song ngữ
1.
Hầu hết tất cả trẻ em đều không ăn được mù tạt.
Almost all children cannot eat mustard.
2.
Mù tạt là một loại sốt màu xanh thường được ăn kèm với thịt.
Mustard is a green paste usually eaten with meat.
Ghi chú
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại mù tạt, điển hình có thể kể đến là:
  • Mù tạt xanh: wasabi (dạng cay nồng, vị xộc lên mũi khi dùng)
  • Mù tạt vàng: mustard (thường dùng làm nước sốt, tẩm ướp các món Tây)
  • Mù tạt Meaux: Meaux (làm từ hạt mù tạt đen với giấm, dùng để phết lên thịt nướng)
  • Mù tạt Dijon: Dijon (làm từ hạt của cây mù tạt, vị từ cay đến cay nồng)
Từ liên quan
banner-vertical
banner-horizontal