Vietnamesemồ hôi
Englishsweat
nounswɛt
Mồ hôi là một chất dịch lỏng với dung môi là nước và nhiều loại chất tan hàm chứa trong đó (chủ yếu là các muối clorua ) do các tuyến mồ hôi nằm ở da của các động vật có vú tiết ra.
Ví dụ song ngữ
1.
Các vận động viên ướt đẫm mồ hôi.
The athletes were drenched in sweat.
2.
Đến cuối trận đấu, những giọt mồ hôi đổ trên người anh như tắm.
By the end of the match, the sweat was pouring off him.
Ghi chú
Từ sweat còn được dùng trong nhiều trường hợp với nghĩa đa dạng như: blood, sweat and tears: làm việc rất chăm chỉ Ví dụ: The only way to succeed is through old-fashioned blood, sweat and tears. (Cách duy nhất để thành công là làm việc thật chăm chỉ.) all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có gì khó khăn, bất tiện) Ví dụ: ‘Thanks for everything.’ ‘Hey, no sweat!’ (“Cảm ơn vì mọi thứ nha.” “Này, không có gì đâu!”
banner-vertical
banner-horizontal