Vietnameseminh mẫnSáng suốt, tỉnh táo
EnglishsagaciousLucid
nounsə'gei∫əs
Minh mẫn là sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn.
Ví dụ song ngữ
1.
Ông là một ông già còn minh mẫn và sắc sảo.
He was a shrewd, sagacious old man.
2.
Ông ấy là thành viên lớn tuổi nhất nhưng minh mẫn nhất của ủy ban.
He is the oldest but most sagacious member of the committee.
Ghi chú
Sagacious còn được dùng với nghĩa là sáng suốt, thông minh. Tuy nhiên, từ này chỉ được dùng thường xuyên trong văn viết, những văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
Trong giao tiếp hàng ngày thì từ brilliant sẽ được dùng thường xuyên hơn.
banner-vertical
banner-horizontal