Vietnamesemiến tim gà
Englishglass noodles soup with chicken heart
nounglæs ˈnudəlz sup wɪð ˈʧɪkən hɑrt
Miến tim gà là món ăn gồm sợi miến, nước dùng gà, ăn cùng tim gà, nấm hương, nấm mèo xào, thêm rau thơm, ớt, chanh,...
Ví dụ song ngữ
1.
Miến tim gà không mất nhiều giờ để nấu như phở, nhưng nó lại có công dụng chữa bệnh tương tự như súp gà.
Glass noodles soup with chicken heart doesn’t take hours to cook like pho, and yet it has the same therapeutic benefits of chicken soup.
2.
Điều tôi thích ở món miến tim gà là sự đơn giản của món ăn này.
What I love about glass noodles soup with chicken heart is its simplicity.
Ghi chú
Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + glass noodles soup hoặc glass noodles soup with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món miến ở Việt Nam.
Ví dụ: Vietnamese chicken glass noodle soup có nghĩa là miến gà hoặc glass noodles soup with chicken heart có nghĩa là miến tim gà.