Vietnamesemì ly
Englishinstant cup noodlesinstant cup ramen
nounˈɪnstənt kʌp ˈnudlz
Mì ly gồm những vắt mì đã được nấu chín, sấy khô, có bột hương liệu, dầu hương liệu, để sẵn trong ly, đóng gói kín.
Ví dụ song ngữ
1.
Nissin vẫn là thương hiệu mì ly hàng đầu hiện nay, rất mạnh ở Mỹ và Nhật Bản.
Nissin is still a top brand in instant cup noodles today which is very strong in the US and Japan.
2.
Hiện nay, các thương hiệu mì ly từ Hàn Quốc rất được ưa chuộng ở thị trường Việt Nam.
In the Vietnamese market, Korean cup noodle brands are currently very successful.
Ghi chú
Mì ly (instant cup noodle) là một dạng mì ăn liền (instant noodle) nhưng được đóng gói dưới dạng ly (cup) để người dùng có thể trực tiếp đổ nước sôi vào nấu chính mì trong ly mà không cần bất kỳ dụng cụ nấu ăn (cooking tools) nào khác.