Vietnamesemất trí nhớsuy giảm trí nhớ
Englishmemory loss
nounˈmɛməri lɔs
Mất trí nhớ là tình trạng khiến bạn không còn nhớ những thông tin, sự kiện và những trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ song ngữ
1.
Nghiện rượu mãn tính là một trong những nguyên nhân gây mất trí nhớ ngắn hạn.
Chronic alcoholism is one cause of short-term memory loss.
2.
Mất trí nhớ thường là một phần của quá trình lão hóa.
Memory loss is often a part of ageing.
Ghi chú
Memory loss (mất trí nhớ) ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày có thể là biểu hiện của bệnh Alzheimer hoặc chứng sa sút trí tuệ (dementia).
banner-vertical
banner-horizontal