Vietnamesemảnh maimảnh khảnh
Englishslender
adjˈslɛndər
Mảnh, trông có vẻ yếu nhưng ưa nhìn.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh đưa tay ôm lấy vòng eo mảnh mai của cô.
He put his hands around her slender waist.
2.
Những chiếc quần này làm cho bạn trông rất mảnh mai.
Those trousers make you look very slender.
Ghi chú
Tương tự như tiếng Việt, tiếng Anh cũng có nhiều từ để miêu tả cụ thể về tầm vóc con người. Một số từ có thể kể đến như:
  • Vạm vỡ: robust
  • Lực lưỡng: beefy
  • Còn nhom: thin and stunted
  • Mảnh mai: slender