Vietnamesemang giày
Englishwear shoesput on shoes
nounwɛr ʃuz
Mang giày là mang giày vào chân.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy mang đôi giày mới.
He wear his new pair of shoes.
2.
Cô ấy tiếp tục mang những đôi giày làm hư hết bàn chân của mình.
She continued to wear shoes that damaged her feet.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh liên quan đến việc mang giày dép nha!
- tie your shoelaces (thắt dây giày): There are many ways to tie your shoelaces. (Có rất nhiều cách để buộc dây giày của bạn.)
- wear shoes (mang giày): Toddlers should learn how to wear their own shoes soon. (Trẻ con nên được học cách tự mang giày từ sớm.)
- style your shoes (thiết kế giày): You can style your white shoes by drawing on them. (Bạn có thể thiết kế những đôi giày trắng bằng cách vẽ lên chúng.)
banner-vertical
banner-horizontal