Bài Mẫu Chủ Đề TV Program - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2

Bài Mẫu Chủ Đề TV Program - IELTS Speaking Part 1 - Phần 2 Topic, Question, kèm Sample, Vocabulary và free dowload PDF...

🚀 Danh sách câu hỏi

Theo dõi các câu hỏi có thể gặp trong bài thi IELTS Speaking Part 1 chủ đề TV Program ngay sau đây.

📝 Sample từng câu

Tham khảo bài mẫu phần Speaking Part 1 chủ đề TV Programs nhé!
1.
Insert title here...
Do you ever watch foreign programs or films?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Oh definitely. I watch a lot of American and Japanese shows. Honestly I enjoy them even more than British shows simply because the cultural differences just make everything much more interesting.
2.
Insert title here...
What did you watch on TV when you were a child?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
You know, the
typical stuff
like Barney and Friends or Disney Channel TV shows. They were fun to watch,
entertaining
and
educational
sometimes. That was all my parents allowed me to watch anyway.
3.
Insert title here...
Do you think children should watch TV?
00:00 / 00:00s
Insert paragraph here...
Well, if they watch it
too often
then I don’t think it’s a good idea. But if they watch it
moderately
then I don't think there’s any reason to stop them. I mean.
TV programs
can be educational and entertaining for children!
(132 words)

📚 Vocabulary

cultural differences
/ˈkʌlʧərəl ˈdɪfrənsɪz/
(noun). khác biệt về văn hóa
vocab
to be fun to watch
/tuː biː fʌn tuː wɒʧ/
(adj). xem thấy vui
vocab
to allow somebody to do something
/tuː əˈlaʊ ˈsʌmbədi tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cho phép ai đó làm việc gì đó
vocab
to do something too often
/tuː duː ˈsʌmθɪŋ tuː ˈɒfən/
(adj). làm việc gì đó quá thường xuyên
vocab
to do something moderately
/tuː duː ˈsʌmθɪŋ ˈmɒdərɪtli/
(adv). làm một việc gì đó một cách có chừng mực
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample IELTS Speaking Part 1 topic TV Program nhé!

Exercise 1:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống



Những thứ thông thường/điển hình
=>
01.

stuff

Chương trình TV mang tính giáo dục
=>
02.

TV programs

Chương trình TV mang tính giải trí
=>
03.

TV programs

Xem TV vừa phải => Watch TV
04.



Khác biệt về văn hóa
=>
05.

differences







Exercise 2:

My mom doesn't allow me _____ play video games during weekdays.
My mom doesn't want me to play video games ______ because it's not good for my eyes.
The movie was really fun ______. We laughed so much that our stomach hurt.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề TV Program, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18